lớn tiếng

  1. avoir le verbe haut
  2. à haute voix; hautement
    • Nói lớn tiếng
      parler à haute voix
    • Lớn tiếng tuyên bố
      déclarer hautement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lớn tiếng
Một người đàn ông lớn tiếng gọi tên bạn mình từ xa.